Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-611.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 21B-013.33 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61B-046.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-166.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 69A-155.58 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 38A-688.85 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 73C-193.33 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20A-900.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 94A-111.36 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93D-011.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 99C-333.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 89C-355.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 21A-222.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93B-022.28 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-347.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20D-033.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 43A-965.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 38A-700.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-466.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20C-311.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-222.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 61K-555.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 29K-333.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 73C-197.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:45
|