Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-075.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 51M-083.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 99C-333.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 34A-933.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 43D-012.22 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 21/10/2024 - 08:30 |
| 34C-436.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 29K-333.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 51M-194.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 65D-011.12 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 21/10/2024 - 08:30 |
| 49A-777.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 71A-222.17 | - | Bến Tre | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 36C-555.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 93C-200.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 29K-333.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 63C-232.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 60K-642.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 47C-399.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 61C-611.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 21B-013.33 | - | Yên Bái | Xe Khách | 21/10/2024 - 08:30 |
| 86A-333.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 62C-222.39 | - | Long An | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 30M-166.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 61B-046.66 | - | Bình Dương | Xe Khách | 21/10/2024 - 08:30 |
| 29K-381.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 69A-155.58 | - | Cà Mau | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 38D-022.24 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 18/10/2024 - 15:45 |
| 61C-622.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:45 |
| 37K-488.83 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/10/2024 - 15:45 |
| 89A-555.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/10/2024 - 15:45 |
| 24A-322.26 | - | Lào Cai | Xe Con | 18/10/2024 - 15:45 |