Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-107.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 62C-216.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-472.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 43A-921.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-342.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 77A-362.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-450.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89D-026.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 38C-239.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-428.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 85B-014.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 78A-220.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-287.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61D-021.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 24A-275.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 83B-025.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 93A-484.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-093.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-707.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-819.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89A-531.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 19A-693.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 86A-322.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-423.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 18A-451.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 67A-307.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 11C-078.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 18A-450.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51N-155.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 75A-376.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|