Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-804.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51L-922.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 34D-042.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
17/10/2024 - 13:30
|
| 17C-221.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 29D-636.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
17/10/2024 - 13:30
|
| 25D-006.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
17/10/2024 - 13:30
|
| 30M-411.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51N-071.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 66C-183.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 30M-116.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 97B-017.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
17/10/2024 - 13:30
|
| 92C-260.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 30M-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 84A-146.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 88A-824.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-326.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-143.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 34C-448.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 36K-292.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-325.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 86A-321.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-151.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 20A-902.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-374.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 71A-215.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 93D-008.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:45
|
| 99A-884.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-076.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 72C-269.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 98A-907.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|