Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-811.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 21C-111.81 | - | Yên Bái | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 51M-111.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 49C-392.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 76A-333.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 29K-466.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 78A-222.95 | - | Phú Yên | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 15D-055.58 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 18/10/2024 - 15:00 |
| 92A-444.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 34C-433.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 29K-444.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 29K-400.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 64A-211.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 60K-666.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 48A-255.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 30M-333.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 51M-111.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 51L-900.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 51M-241.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 94A-111.62 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 18B-033.35 | - | Nam Định | Xe Khách | 18/10/2024 - 15:00 |
| 37K-544.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 78D-008.88 | - | Phú Yên | Xe tải van | 18/10/2024 - 15:00 |
| 92A-444.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 70A-611.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 34C-433.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 65A-520.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 51M-222.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 71A-222.49 | - | Bến Tre | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 38A-700.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |