Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95D-024.44 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 60K-622.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-333.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 98A-888.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 88A-811.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 21C-111.81 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-111.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 49C-392.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 76A-333.95 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-466.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 78A-222.95 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 92A-444.83 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 34C-433.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-444.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-400.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 64A-211.19 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 60K-666.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 48A-255.50 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-333.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-111.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51L-900.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-241.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 18B-033.35 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
18/10/2024 - 15:00
|
| 37K-544.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 78D-008.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 94A-111.62 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 92A-444.60 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 70A-611.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 34C-433.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|