Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-325.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51L-916.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 37K-540.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 19A-743.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 19C-277.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 37C-596.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 98D-024.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 17/10/2024 - 08:30 |
| 49A-751.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 95C-089.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 30M-149.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51M-060.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 43A-977.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 79A-571.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 60K-648.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 38C-249.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 36D-030.79 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 17/10/2024 - 08:30 |
| 62A-484.79 | - | Long An | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 60K-453.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-063.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-188.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-410.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-795.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99B-031.79 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 18A-423.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-261.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-754.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-428.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66B-026.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |