Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-024.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 17/10/2024 - 08:30 |
| 49A-751.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 95C-089.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 30M-149.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51M-060.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 43A-977.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 79A-571.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 60K-648.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 38C-249.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 36D-030.79 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 17/10/2024 - 08:30 |
| 62A-484.79 | - | Long An | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51L-907.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 61K-563.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 60C-767.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 30M-255.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 86A-325.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 19C-269.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51L-107.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-711.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-298.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75A-322.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-041.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-437.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77A-291.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 92A-360.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-752.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-340.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-416.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83C-124.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |