Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-333.95 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-466.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 78A-222.95 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 92A-444.83 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 34C-433.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-444.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-400.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 64A-211.19 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 60K-666.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-111.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51L-900.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 48A-255.50 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-333.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-241.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51L-911.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 97D-011.16 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
18/10/2024 - 14:15
|
| 23A-166.63 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 75D-011.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
18/10/2024 - 14:15
|
| 34C-444.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51L-987.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 49A-777.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 29K-455.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 34C-433.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 83A-200.06 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 28C-122.26 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51N-022.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 67A-333.97 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 26C-166.63 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 27A-134.44 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|