Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94C-081.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72A-838.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72A-851.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-937.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 86A-311.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 92A-416.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 14C-444.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29D-640.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-407.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 47A-825.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-246.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-053.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 95A-129.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 28B-018.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-603.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-845.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-069.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 48A-255.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-707.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61B-045.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-079.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-834.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 38A-653.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 66A-291.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-406.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 68A-355.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-335.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 28A-242.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 14C-460.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 21A-212.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|