Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-383.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 21A-222.27 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 88A-818.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-141.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 28A-262.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 88C-313.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51M-212.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-594.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 92B-040.45 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-068.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-574.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 98A-909.08 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 77A-363.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 47C-414.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-565.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 86A-323.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 79C-235.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 19A-757.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 60K-626.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 61B-046.04 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
18/10/2024 - 13:30
|
| 51N-020.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 90D-010.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
18/10/2024 - 13:30
|
| 24A-316.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 29K-393.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 62A-474.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 51M-192.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 85A-147.47 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 14K-010.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 29K-414.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|