Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-362.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 18A-451.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 67A-327.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 73A-347.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 83A-195.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 79D-013.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-049.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 88A-743.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 43A-920.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 17A-481.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 70C-215.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-039.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 49A-734.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-300.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 67C-188.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 78A-210.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65C-221.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 76C-172.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30L-764.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 95A-133.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 19C-242.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81B-031.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 24A-275.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-426.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-877.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 94D-008.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89A-524.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-090.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|