Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-888.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 43D-014.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
18/10/2024 - 13:30
|
| 78A-222.63 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 92A-444.57 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 83D-011.15 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
18/10/2024 - 13:30
|
| 29K-444.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 78B-022.27 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
18/10/2024 - 13:30
|
| 51L-999.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 77A-366.61 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 20A-899.91 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 48A-255.59 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 29K-403.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 63A-333.84 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 51M-222.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 49A-777.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 60K-677.72 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 51L-955.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 51M-100.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 13:30
|
| 15K-512.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 13:30
|
| 30M-333.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51M-193.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 36D-033.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 15K-466.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 20A-888.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 36C-562.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51N-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 15C-488.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 94A-111.78 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 14K-000.72 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-444.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|