Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-297.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 13:30 |
| 38A-681.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 18/10/2024 - 13:30 |
| 47C-404.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/10/2024 - 13:30 |
| 30M-353.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 13:30 |
| 26A-236.23 | - | Sơn La | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 30M-191.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 19A-720.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 67A-333.31 | - | An Giang | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 92D-013.13 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 18/10/2024 - 10:45 |
| 70A-600.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 79A-582.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 14C-454.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 29K-341.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 95C-092.09 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 75B-032.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 18/10/2024 - 10:45 |
| 47C-414.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 60C-773.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 29K-404.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 93A-525.29 | - | Bình Phước | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 19A-731.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 63A-340.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 61C-626.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 30M-383.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 34A-929.26 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 62A-484.83 | - | Long An | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 30M-192.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 20B-035.35 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 18/10/2024 - 10:45 |
| 22D-010.15 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 18/10/2024 - 10:45 |
| 66A-312.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |