Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.70 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 88B-022.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 77C-266.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 17C-222.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 70A-600.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51M-199.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 89A-555.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 88D-022.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 68A-366.62 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51N-105.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51L-933.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 94A-111.43 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 61K-555.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 99C-333.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-444.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 37K-549.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-468.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 71A-222.19 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60K-666.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51M-199.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-047.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51L-999.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 94A-111.59 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 99A-866.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60B-077.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51N-022.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 86A-333.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 37K-502.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-254.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|