Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-101.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34A-929.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 62A-484.83 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-192.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 20B-035.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 22D-010.15 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 66A-312.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51M-191.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 81B-030.36 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-353.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34A-919.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 36K-252.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-352.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-121.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-444.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 69A-173.17 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34A-919.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 18B-034.34 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 36K-292.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-454.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 99A-873.73 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-435.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 36K-287.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51M-161.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-070.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 34A-971.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 74C-146.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 65A-524.24 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 60K-657.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 93B-023.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:00
|