Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14D-032.32 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 84B-020.29 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34A-923.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 43C-323.28 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-272.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-191.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 26A-236.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 19A-720.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 92D-013.13 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 70A-600.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-341.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 79A-582.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 14C-454.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 95C-092.09 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 75B-032.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-404.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 47C-414.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60C-773.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 93A-525.29 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 19A-731.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 61C-626.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 63A-340.40 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 14K-010.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 61K-595.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 83C-135.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 36K-292.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 65C-252.59 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 77A-360.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51L-979.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|