Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-488.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 94A-111.78 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 14K-000.72 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-444.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-444.70 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 88B-022.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60C-777.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-388.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 15K-444.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 35C-182.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.60 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 18A-511.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 19D-022.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 73D-011.15 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.48 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 47D-022.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 93C-200.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 61C-633.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-141.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 29K-455.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.10 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 28D-011.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-266.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 63A-329.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 93D-009.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 98A-888.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 60K-666.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 22D-011.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|