Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-366.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 38C-244.43 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 35A-466.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 15K-500.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 60K-666.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 21C-111.65 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 60K-699.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-166.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 11D-011.19 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 47D-022.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-122.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 68A-377.74 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 75A-388.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 12D-011.19 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 60C-777.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-388.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 15K-444.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 35C-182.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.60 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 18A-511.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 19D-022.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51M-100.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51M-156.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 36K-303.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 60K-666.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 30M-222.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 15K-444.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|