Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-141.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 29K-455.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 30M-266.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.10 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 28D-011.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 93D-009.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 63A-329.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 60K-666.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 98A-888.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 22D-011.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 15K-433.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 93B-022.27 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:00
|
| 99A-855.57 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 29K-444.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 15K-444.32 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 29K-366.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 99C-329.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 38C-244.43 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 35A-466.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 61K-522.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 89A-555.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51N-100.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 30M-111.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51M-188.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51L-902.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 60K-666.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|