Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-481.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98D-022.79 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51L-058.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-371.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-743.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-629.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97C-036.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 30K-767.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-015.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-376.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-405.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-376.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60D-024.79 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 89C-305.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-063.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-097.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-405.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-207.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-203.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-119.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-423.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-726.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-106.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43C-283.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-261.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-312.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-370.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-156.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-069.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-543.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |