Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-218.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-405.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-095.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 14A-857.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-715.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-061.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-502.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-560.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-197.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17A-433.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-446.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-827.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-050.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-295.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-741.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-665.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-975.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-195.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-420.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-630.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-246.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-378.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-337.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-167.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29D-603.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93A-441.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-343.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-695.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72C-280.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 18C-145.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |