Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-182.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71A-180.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 49C-326.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19A-602.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 84C-113.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88A-667.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-099.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-948.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-194.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-771.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-707.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-455.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84A-140.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-267.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-691.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-594.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-218.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-546.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-406.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-558.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-733.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-085.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-721.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-594.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-448.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-270.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-182.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 11C-067.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34A-772.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |