Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-260.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-543.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-294.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-390.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-120.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-800.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-663.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-662.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76C-159.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30L-115.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-037.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-189.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-347.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84A-113.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 72C-223.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 38A-564.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-291.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-420.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30K-571.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-063.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-460.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 84A-116.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61K-521.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20C-281.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-447.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-716.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-707.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14C-406.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-803.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |