Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-101.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-400.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-298.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-469.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-242.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51K-749.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-786.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-466.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-251.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-675.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89C-349.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-442.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-528.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-557.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-073.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-316.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-763.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-437.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-245.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-325.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-070.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-537.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-353.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-362.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-713.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-372.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-350.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-654.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-301.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-411.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |