Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-444.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 51L-429.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 12A-253.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61C-619.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 19A-652.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 51L-874.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 94A-103.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 29K-444.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 94B-015.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-897.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-713.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-015.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 84A-134.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-147.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67A-301.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 95A-127.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78A-213.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 21A-197.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-744.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-432.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-820.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 14C-414.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-098.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-755.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 75B-030.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-314.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-458.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-690.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67C-188.86 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |