Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-269.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 17C-212.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 88A-802.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 71A-199.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 68A-352.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 30L-765.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 29D-628.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36K-076.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65C-249.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-301.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-431.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-522.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-857.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-457.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-597.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-490.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20C-296.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-465.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38C-236.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-763.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 14A-974.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-750.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-093.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28C-115.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-700.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-628.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37C-532.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-515.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-649.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65C-260.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |