Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-614.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 47A-758.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 88C-313.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 68A-352.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36K-044.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 23C-089.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 37K-464.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36K-159.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 83C-138.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34C-435.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-455.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-437.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 63A-299.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-629.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-817.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-444.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-327.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-708.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-750.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 64C-134.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-466.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 85A-144.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-145.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-093.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-714.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-915.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-860.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19D-015.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17C-220.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34D-040.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |