Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-911.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-263.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-940.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-603.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67C-166.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 90A-255.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 63A-257.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-353.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-293.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-220.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-304.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82D-004.79 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 51D-918.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-383.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-284.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-543.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-745.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-271.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-761.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-721.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-086.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-202.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51K-845.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-311.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-438.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-317.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-241.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 48B-009.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 88A-685.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-307.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |