Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-300.01 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 22A-277.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 49A-777.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 76A-333.12 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 97A-099.98 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60K-693.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51L-899.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 79A-588.80 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61B-044.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99A-888.50 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 81A-455.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 22A-277.74 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98A-867.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 36C-555.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17C-222.94 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 88C-315.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 37K-555.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 28C-123.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60C-738.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51L-999.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 89A-555.26 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 79B-044.47 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 92A-444.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-085.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99A-888.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61K-555.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99C-333.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 15K-477.73 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17C-222.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51M-155.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|