Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-455.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 36C-555.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17C-222.94 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 88C-315.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 37K-555.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 28C-123.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60C-738.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51L-999.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 79B-044.47 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 92A-444.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-085.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 89A-555.26 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61K-555.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99A-888.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99C-333.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 15K-477.73 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17C-222.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51M-155.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 19A-733.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60C-777.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14A-999.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17A-494.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 29K-444.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99B-033.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 66C-188.84 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-077.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 86A-322.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 74C-144.42 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 20B-038.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 49A-751.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|