Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-777.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51M-222.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14A-999.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17C-222.52 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-122.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 19A-755.53 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 74C-144.43 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 36K-300.01 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 22A-277.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 49A-777.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 76A-333.12 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 97A-099.98 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60K-693.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51L-899.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 79A-588.80 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61B-044.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98A-867.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 99A-888.50 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 81A-455.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 22A-277.74 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 36C-555.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 17C-222.94 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 88C-315.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 70A-599.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-222.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-166.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51N-111.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 19C-277.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 94A-111.73 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|