Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-411.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-744.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-506.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-015.39 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 30K-760.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-708.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-205.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-440.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-110.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 12A-234.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 22C-098.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-215.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15B-058.79 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 14A-815.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-648.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-524.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-444.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-864.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-296.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-540.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-120.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-948.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-207.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-508.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-804.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-697.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-477.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-053.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-256.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |