Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-704.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 27A-116.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-811.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-264.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-861.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-227.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37B-046.88 | - | Nghệ An | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-540.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-424.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-406.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-434.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-510.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 14A-953.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 92A-425.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 11D-011.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-410.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 27A-129.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-040.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15C-494.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-810.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-740.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-349.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-074.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35C-185.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-445.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78D-007.66 | - | Phú Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-661.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-187.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-471.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-422.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |