Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-735.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-737.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-754.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-209.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93B-023.68 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-422.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-479.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-453.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-569.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-433.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67A-325.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-048.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-450.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 90B-013.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20C-297.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-774.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74C-131.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74A-278.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-845.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-184.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-597.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-640.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-465.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-650.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-803.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 94B-015.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-763.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-897.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37C-573.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |