Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-246.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-970.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24A-278.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-438.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-428.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-115.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-290.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-865.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-692.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-841.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-249.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89A-427.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-349.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-048.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-314.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-351.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-357.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28A-259.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30K-783.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-432.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-208.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-281.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-334.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-954.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37C-504.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-374.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64C-117.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-353.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-165.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-161.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |