Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-188.84 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-077.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 86A-322.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 74C-144.42 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 20B-038.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 49A-751.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 78B-022.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 43B-066.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 61K-566.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 88C-322.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51M-122.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 92A-444.84 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 14C-465.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-333.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51L-917.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 61C-622.24 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 98B-044.49 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 49C-399.91 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 60K-677.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 11C-088.82 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 15D-055.57 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 93C-202.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51L-999.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51L-944.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 70D-011.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-190.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 29B-659.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
17/10/2024 - 13:30
|
| 78A-222.52 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 94A-111.93 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 18A-502.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|