Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-601.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-184.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-413.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-887.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-209.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-479.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-760.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 97A-096.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-444.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14A-902.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21C-104.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-130.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-261.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-301.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65B-026.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83D-011.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-493.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-455.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-302.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-437.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-505.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-095.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70B-036.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-537.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 84C-119.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-478.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-509.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22C-116.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|