Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-347.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30K-914.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-236.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 95C-076.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 18A-408.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-371.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-262.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81A-389.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-432.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30K-951.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-246.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-400.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-251.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74A-240.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27C-060.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 30M-350.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-245.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 65A-404.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-290.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-469.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-941.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-789.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-432.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-424.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-106.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-314.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-494.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-490.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-817.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-716.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |