Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-249.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 81C-292.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 30M-184.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 30M-060.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 88A-788.78 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 61K-535.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 86D-009.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-070.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 88A-808.04 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-414.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-079.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 24D-012.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:45
|
| 17A-494.97 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 47A-818.12 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 28B-020.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 62A-488.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 76C-178.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-121.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 82A-162.62 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 79A-591.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-445.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51M-292.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 43C-316.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 77B-040.45 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 74C-149.49 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-359.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 49C-383.81 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51M-151.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 15C-494.93 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 72C-272.70 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|