Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-163.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-602.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19B-027.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 25C-057.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-576.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-471.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 26A-233.86 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43C-306.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61C-579.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-215.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51D-852.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-677.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-782.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-480.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 77A-331.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 24A-301.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35C-185.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-147.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 12A-249.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67C-188.86 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-499.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-591.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-887.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-489.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-057.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-184.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 48A-220.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-751.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-503.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |