Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-054.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74A-278.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-550.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-453.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-932.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 12A-261.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-747.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-847.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-629.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47C-422.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-218.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 63A-311.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-430.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-650.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-704.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37C-573.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-578.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-717.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-466.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 85A-144.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 23A-151.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-502.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-850.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-787.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51N-148.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-560.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51D-891.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-451.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-770.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-275.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |