Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-013.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20C-297.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-774.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74C-131.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74A-278.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-845.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-184.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-439.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-735.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-737.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-640.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-465.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-650.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-803.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 94B-015.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-763.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-897.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37C-573.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-094.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67A-301.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-461.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-769.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 21C-109.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-932.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 25B-009.86 | - | Lai Châu | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-510.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-095.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51N-003.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-597.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-421.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |