Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-819.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-734.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-180.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-571.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-548.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27A-129.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92A-414.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-496.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-569.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-099.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-448.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-470.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-719.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-280.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-198.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-252.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-924.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-824.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-478.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74A-265.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-159.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-642.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-270.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-734.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35C-165.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-321.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-541.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-954.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-640.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|