Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-901.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92A-409.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-719.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-784.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-280.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-252.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-752.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-775.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77A-350.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-785.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-214.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-692.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-002.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74D-015.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-059.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-781.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12C-133.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-554.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-938.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63C-236.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-419.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 85D-007.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83A-179.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-842.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66B-021.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-876.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-489.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-251.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 84C-119.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-776.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|