Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-214.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-703.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-878.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-761.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-614.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-974.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-954.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-224.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-194.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-458.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-540.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69C-090.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 20A-684.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-243.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-746.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78C-742.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36K-023.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-248.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-364.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-217.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-147.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 34A-730.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72D-014.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 28A-221.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-332.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-471.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64B-020.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 29K-204.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-915.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-707.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |