Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-103.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 37K-555.74 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 35A-466.61 | - | Ninh Bình | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 76A-333.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 15K-466.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 78B-020.00 | - | Phú Yên | Xe Khách | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51E-344.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 17/10/2024 - 10:45 |
| 92A-444.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 30M-066.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 86A-333.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 36K-277.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 49A-777.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51N-088.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51N-144.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 60C-777.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 19A-734.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 37K-493.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 29K-355.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 37C-577.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 17C-222.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 21A-222.82 | - | Yên Bái | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 29K-444.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 60K-622.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51M-196.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 43A-944.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 47A-844.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51L-900.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 60K-666.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 30L-711.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 61K-543.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |