Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-921.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 99C-333.92 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 85B-017.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 63A-333.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51M-199.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-277.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 22A-277.76 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-222.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-000.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 37C-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 36C-555.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 17C-222.74 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 15K-444.75 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51M-103.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-471.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 15K-466.60 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 37K-555.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 35A-466.61 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 76A-333.06 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51E-344.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:45
|
| 78B-020.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-066.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 92A-444.61 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 86A-333.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 36K-277.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-088.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 49A-777.52 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51N-144.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 60C-777.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 19A-734.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|