Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-712.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-252.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-056.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24A-310.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-229.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90A-260.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-560.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-009.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-631.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-857.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22C-118.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-227.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-603.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-791.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63A-307.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-795.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22B-016.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 26A-231.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-482.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-317.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22C-109.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-752.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 48A-252.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76B-030.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-474.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51E-313.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-134.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-246.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 95A-137.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|