Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-068.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 79A-585.84 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 30M-114.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 88C-323.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51M-141.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 38A-707.01 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 30M-373.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 43C-317.17 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 60K-690.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51L-909.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 85A-151.57 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 20A-868.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 73A-378.78 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 34A-975.75 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 30M-051.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 79A-584.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 37K-505.03 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 76C-181.80 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 38A-706.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 29K-475.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 72A-858.54 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 49B-034.03 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 37K-505.07 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 15K-434.30 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 18C-181.84 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51N-058.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 22B-019.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 66A-313.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 81A-464.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 60C-767.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|