Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-277.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 86A-333.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 49A-777.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51N-088.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51N-144.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 60C-777.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 19A-734.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 37K-493.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 29K-355.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 37C-577.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 17C-222.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 14C-455.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:00 |
| 29K-333.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:00 |
| 63A-333.47 | - | Tiền Giang | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 18A-503.33 | - | Nam Định | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 78A-222.73 | - | Phú Yên | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 51L-955.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 92B-042.22 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 17/10/2024 - 10:00 |
| 47A-855.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 29K-333.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:00 |
| 49A-777.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 37K-566.62 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 24D-011.13 | - | Lào Cai | Xe tải van | 17/10/2024 - 10:00 |
| 93D-011.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | 17/10/2024 - 10:00 |
| 76A-333.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 15K-500.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 78A-222.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 81C-288.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:00 |
| 34A-933.32 | - | Hải Dương | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |
| 92A-444.13 | - | Quảng Nam | Xe Con | 17/10/2024 - 10:00 |