Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-677.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-480.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 77A-331.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 24A-301.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35C-185.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 25C-057.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51D-829.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-576.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-489.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-057.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 48A-220.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-275.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-174.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-751.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-503.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 69C-100.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-214.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-517.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-449.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-902.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81C-261.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 12A-249.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-499.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-591.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-887.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-349.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 22C-116.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-299.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-855.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-815.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |