Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-474.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-091.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66C-171.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-855.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-045.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-615.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93A-509.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-191.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-873.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-827.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-306.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-579.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14A-902.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21C-104.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-130.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-261.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90A-294.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-271.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-483.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74C-136.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77A-328.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63C-236.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-601.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-184.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-413.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-887.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-209.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-479.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|