Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-132.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 47A-703.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-959.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37C-486.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99A-707.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51K-995.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-447.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 85A-115.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-172.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 23A-138.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-028.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-661.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-709.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-446.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-254.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-411.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-547.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-092.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 75A-321.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-344.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68A-371.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43A-807.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-325.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-487.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-204.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 89A-405.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-176.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29B-641.79 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 51L-564.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-350.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |