Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-989.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 20A-878.70 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 47A-828.27 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 15K-434.30 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 72A-858.54 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 49B-034.03 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 37K-505.07 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 18C-181.84 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51N-058.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 22B-019.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 66A-313.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 81A-464.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 60C-767.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 75C-158.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51M-242.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 99C-345.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 73B-020.23 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 60K-690.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 22C-114.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 67A-343.42 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 61K-525.24 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 69A-169.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51N-017.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 70B-036.03 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 60K-635.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 98C-382.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 99B-030.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 93C-202.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 49A-767.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 37K-505.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|