Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27C-077.72 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 67A-333.23 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 62C-222.74 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 72A-866.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 35A-466.60 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.30 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 92A-444.30 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 61K-555.50 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51L-977.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 30M-222.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51N-111.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 98A-866.61 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.51 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 14C-455.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.47 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 18A-503.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.73 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51L-955.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 92B-042.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:00
|
| 47A-855.54 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.42 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 37K-566.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 86A-333.92 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 60K-666.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51L-988.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 36C-555.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|