Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-188.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61C-548.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28A-249.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-214.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-189.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14A-860.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-570.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-376.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72D-014.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 70A-481.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-058.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-421.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64B-020.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 30K-926.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-743.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-140.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-078.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 73C-169.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86A-260.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-814.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-077.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-380.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-406.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-323.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 97A-074.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-310.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-207.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-370.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-403.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-200.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |