Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-516.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90D-009.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75D-009.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-557.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-296.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-321.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-334.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-430.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38C-236.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-713.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-717.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51E-344.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 28C-115.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 95A-127.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-320.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-190.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65B-026.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-744.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-642.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-787.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-820.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-448.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 71C-126.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-430.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-795.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-510.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|