Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-198.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-252.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-924.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-824.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-478.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-692.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-205.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-880.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-449.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-032.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-270.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-734.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35C-165.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-321.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-541.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-954.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-640.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-803.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-034.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-782.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-404.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-247.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-845.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-457.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-462.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74A-265.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-159.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-642.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-232.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|