Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-762.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34C-391.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 78A-198.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-810.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-806.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-842.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-965.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-237.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20A-747.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-534.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-915.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-402.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 21A-223.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 86A-307.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14A-854.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-404.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-506.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-545.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70A-467.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-380.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-420.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35C-148.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86A-294.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14C-406.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81A-361.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-725.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77A-366.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30K-548.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-464.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |