Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12C-133.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-554.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-750.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-131.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66B-021.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47B-042.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-737.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-436.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-762.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 84C-125.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-785.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-870.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62A-453.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61D-018.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-467.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-837.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-752.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-832.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-560.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21C-109.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-851.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-344.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-787.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-461.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-286.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-876.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-817.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-708.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|