Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-322.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-578.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-404.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 23A-151.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-344.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34C-401.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-850.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 89A-540.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 71B-022.86 | - | Bến Tre | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-231.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-739.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 89A-560.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-491.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-562.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 84A-150.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-739.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-740.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-413.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-628.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 24A-310.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-649.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65C-269.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74C-146.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51E-313.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28A-242.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 77A-321.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-740.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-127.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 66C-171.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |