Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-372.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-406.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-331.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36A-942.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-357.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-212.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30L-530.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-310.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-261.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89C-310.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62A-370.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-347.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-824.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-203.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 77C-234.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 73A-328.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-476.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-247.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-263.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-447.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74C-131.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 27A-109.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 81C-233.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79C-211.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73A-301.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-500.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 26C-133.39 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51L-020.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-337.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-414.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |