Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-111.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 51L-999.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.90 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 61K-561.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 36K-293.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 37K-522.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 81A-477.70 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 14C-450.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 36C-566.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 76A-333.45 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 51M-277.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
17/10/2024 - 08:30
|
| 90C-155.54 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 79A-588.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 78A-222.50 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 29K-444.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 51M-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 51M-100.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 97A-100.05 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 49A-777.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 19C-277.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 61K-591.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 34C-442.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 51M-177.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 72C-265.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 14K-037.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 21A-222.43 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 65A-533.37 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 43A-944.46 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|