Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-685.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-171.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-223.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-107.07 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 69B-010.19 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 60K-626.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48D-010.18 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 63A-323.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-347.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-249.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-048.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-745.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 11A-135.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-303.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 43A-884.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-261.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 24C-151.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92A-391.91 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 94C-076.76 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 49C-396.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-391.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23A-171.75 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37K-494.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-272.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-571.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-808.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-484.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-382.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 24A-272.72 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 23D-004.04 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |