Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-403.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89A-540.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-494.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-927.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71C-127.27 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.04 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 89A-414.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36K-184.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51E-349.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 67A-292.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21A-212.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61D-024.24 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-484.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-454.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64B-020.28 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 73A-308.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-490.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-412.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51K-827.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-194.94 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 86A-327.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-454.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84C-111.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 89A-457.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77C-262.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |