Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-477.70 | - | Gia Lai | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 14C-450.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 83C-132.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 36C-566.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51M-277.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 72B-046.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 17/10/2024 - 08:30 |
| 76A-333.45 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 90C-155.54 | - | Hà Nam | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 79A-588.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 78A-222.50 | - | Phú Yên | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 29K-444.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51M-100.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51M-111.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 97A-100.05 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 49A-777.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 61K-577.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-777.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-499.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93B-022.28 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 65A-395.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-791.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-131.11 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 78A-211.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-566.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-111.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-222.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-444.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-711.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49A-777.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |