Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-244.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 15K-444.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 14K-014.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 99A-888.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 25B-011.13 | - | Lai Châu | Xe Khách | 17/10/2024 - 08:30 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 61K-522.27 | - | Bình Dương | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 78A-220.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 60K-666.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 30M-111.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51L-999.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 19C-266.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 92A-444.81 | - | Quảng Nam | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 61K-561.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 86A-333.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 72A-854.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21C-111.17 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51K-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-877.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-607.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-640.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17C-222.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 28A-222.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-017.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-311.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71A-222.52 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 93A-455.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-455.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-900.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |