Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68C-164.64 - Kiên Giang Xe Tải -
43A-944.94 - Đà Nẵng Xe Con -
93C-184.84 - Bình Phước Xe Tải -
60K-431.31 - Đồng Nai Xe Con -
51M-303.08 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
28C-114.14 - Hòa Bình Xe Tải -
30K-534.34 - Hà Nội Xe Con -
81C-294.94 - Gia Lai Xe Tải -
89A-464.68 - Hưng Yên Xe Con -
68A-306.06 - Kiên Giang Xe Con -
15K-505.06 - Hải Phòng Xe Con -
20A-847.47 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-131.37 - Hà Nội Xe Con -
93A-409.09 - Bình Phước Xe Con -
51M-242.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
17A-512.12 - Thái Bình Xe Con -
43A-954.54 - Đà Nẵng Xe Con -
20A-754.54 - Thái Nguyên Xe Con -
93A-413.13 - Bình Phước Xe Con -
88A-818.10 - Vĩnh Phúc Xe Con -
28A-205.05 - Hòa Bình Xe Con -
75C-162.16 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
88A-727.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
75B-030.35 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
82A-151.56 - Kon Tum Xe Con -
75D-010.13 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
93A-515.17 - Bình Phước Xe Con -
15K-494.96 - Hải Phòng Xe Con -
65A-535.34 - Cần Thơ Xe Con -
65D-011.01 - Cần Thơ Xe tải van -