Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-763.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-587.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-254.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-415.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-462.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-373.71 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-752.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-504.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-544.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-448.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-702.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-595.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-402.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-161.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 82A-135.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-232.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 78C-121.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51N-151.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-307.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 65A-535.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-527.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-353.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-161.64 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 22D-010.15 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 51L-959.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-868.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67B-030.36 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 34C-436.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |