Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-397.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-077.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-092.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-444.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93B-024.44 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51L-004.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-204.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51N-111.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-761.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-333.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-413.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-400.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43A-814.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-174.44 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-144.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-500.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-111.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11C-074.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-211.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-145.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76A-310.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-794.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-677.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-499.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-411.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27C-065.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51L-933.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-072.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-299.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-344.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |