Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-592.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-131.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-771.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-102.22 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51N-037.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-425.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 65A-444.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-240.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-925.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-333.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-888.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78A-222.32 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47C-344.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36K-000.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14C-384.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 90A-294.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 93A-444.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-000.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-433.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 35C-147.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 72A-741.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-181.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 49A-777.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-406.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-444.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-333.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-444.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-540.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |