Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-391.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81C-233.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-074.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-444.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-222.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-955.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65A-534.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 27A-103.33 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-999.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-351.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-677.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22C-104.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 75B-030.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-438.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-888.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-777.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-555.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-697.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-402.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-704.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-093.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-911.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14B-055.56 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 64C-111.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 71A-222.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 47A-800.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-280.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 90A-222.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-671.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |